bàn cãi

verb
  1. To argue, to debate
    • bàn cãi cho ra lẽ
      to argue away, to fight out
    • vấn đề đã rõ ràng, không cần phải bàn cãi nữa
      the point is clear, there is no need for further argument

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bàn cãi
Hai người bạn đang bàn cãi về một vấn đề trong quán cà phê.